tổ ấm

Học thuật
Thân thiện
tổ ấm

Một đôi vợ chồng trẻ cùng con nhỏ trong tổ ấm của mình.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ảnh hưởng tốt lành, phúc đức của tổ tiên để lại cho con cháu (nghĩa cổ): "tổ ấm" trong văn chương cổ thường dùng để chỉ phúc ấm, tức là sự che chở, phù hộ để lại phước lành của ông bà, tổ tiên.
    • Gia đình nhỏ ấm cúng, hạnh phúc (nghĩa hiện đại, thường dùng): Ngày nay, "tổ ấm" chủ yếu dùng để chỉ mái ấm gia đình, đặc biệt gia đình của một đôi vợ chồng trẻ, nơi chan chứa tình yêu thương sự sum vầy.
dụ sử dụng
  • Nghĩa cổ (phúc đức tổ tiên):
    • Nhờ có tổ ấm, dòng họ ấy mới được hưng thịnh qua nhiều đời. (Nhờ có phúc ấm của tổ tiên, dòng họ ấy mới được hưng thịnh qua nhiều đời.)
  • Nghĩa hiện đại (gia đình ấm cúng):
    • Sau bao năm xây dựng, họ đã một tổ ấm thực sự. (Sau bao năm xây dựng, họ đã một gia đình ấm cúng thực sự.)
    • Căn nhà nhỏ tổ ấm hạnh phúc của đôi vợ chồng trẻ. (Căn nhà nhỏ mái ấm gia đình hạnh phúc của đôi vợ chồng trẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Xây dựng tổ ấm": Thành lập vun đắp cho một gia đình hạnh phúc.
    • Họ đang cùng nhau xây dựng tổ ấm tương lai. (Họ đang cùng nhau xây dựng mái ấm gia đình cho tương lai.)
  • "Tổ ấm gia đình": Cụm từ nhấn mạnh ý nghĩa là nơi sum họp, che chở của gia đình.
    • đi đâu, anh ấy luôn nhớ về tổ ấm gia đình. ( đi đâu, anh ấy luôn nhớ về mái ấm gia đình.)
Biến thể từ gần giống
  • Gia đình (danh từ): Chỉ chung một nhóm người quan hệ huyết thống hoặc hôn nhân sống chung.
  • Mái ấm (danh từ): Cách nói ẩn dụ, gần nghĩa với "tổ ấm" (nghĩa hiện đại), chỉ nơi gia đình hạnh phúc, ấm cúng.
  • Phúc ấm (danh từ): Từ gần nghĩa với "tổ ấm" theo nghĩa cổ, chỉ ân huệ, phước lành tổ tiên để lại.
Từ đồng nghĩa
  • Mái ấm: Nơi gia đình sum vầy, đầy ắp tình thương (đồng nghĩa với nghĩa hiện đại).
  • Gia đình nhỏ: Cách gọi thân mật về gia đình riêng của một cặp vợ chồng.
  • Phúc đức tổ tiên: Phước lành của ông bà để lại (đồng nghĩa với nghĩa cổ).
Thành ngữ liên quan
  • "Ấm no hạnh phúc": Thường dùng để chúc hoặc miêu tả một tổ ấm đầy đủ, vui vẻ.
    • Chúc hai bạn một tổ ấm ấm no hạnh phúc. (Chúc hai bạn một gia đình đầy đủ hạnh phúc.)
  • "Vun đắp tổ ấm": Chăm sóc, gìn giữ làm cho gia đình ngày càng hạnh phúc, bền vững.
    • Hôn nhân cần sự vun đắp tổ ấm từ cả hai phía. (Hôn nhân cần sự cùng nhau gìn giữ mái ấm từ cả hai phía.)
tổ ấm

Một đôi vợ chồng trẻ cùng con nhỏ trong tổ ấm của mình.

  1. Tổ tiên (): Nhờ phúc tổ ấm.
  2. Gia đình ấm cúng của một đôi vợ chồng trẻ (thường dùng với ý đùa).